Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

伕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伕 trong tiếng Việt

biến thể của 夫[fu1]

Tra từ liên quan