Kết quả tra từ “休息室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
休息室xiū xī shì
休息室: sảnh; chỗ ngồi chờ
公共休息室gōng gòng xiū xī shì
公共休息室: phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung