Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “休息室”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
休息室
xiū xī shì

sảnh; chỗ ngồi chờ

Cụm từ
公共休息室
gōng gòng xiū xī shì

phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung

Cụm từ