Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休息室

xiū xī shì

休息室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休息室 trong tiếng Việt

  1. sảnh
  2. chỗ ngồi chờ
Tra từ liên quan