Kết quả tra từ “休克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
休克xiū kè
休克: sốc (từ mượn); bị sốc
过敏性休克guò mǐn xìng xiū kè
过敏性休克: sốc phản vệ