Kết quả tra từ “伐木”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伐木fá mù
伐木: chặt gỗ; đốn cây; lâm nghiệp
伐木工人fá mù gōng rén
伐木工人: tiều phu; người chặt cây
伐木场fá mù chǎng
伐木场: khu vực khai thác gỗ