伐木工人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伐木工人
tiều phu; người chặt cây
Giản thể伐木工人
Phồn thể伐木工人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng