Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伏地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伏地fú dì

伏地: nằm sấp

Cụm từ
伏地魔Fú dì mó

伏地魔: Chúa tể Voldemort (Harry Potter)

Cụm từ
伏地挺身fú dì - tǐng shēn

伏地挺身: bài tập chống đẩy

Cụm từ