Kết quả tra từ “伊斯兰教”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊斯兰教Yī sī lán jiào
伊斯兰教: Đạo Hồi
中国伊斯兰教协会Zhōng guó Yī sī lán jiào Xié huì
中国伊斯兰教协会: Hiệp hội Hồi giáo Yêu nước Trung Quốc