Kết quả tra từ “伊娃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊娃Yī wá
伊娃: Eva (tên)
伊娃·门德斯Yī wá · Mén dé sī
伊娃·门德斯: Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ