Kết quả tra từ “仿射”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仿射fǎng shè
仿射: (toán) afin
仿射空间fǎng shè kōng jiān
仿射空间: (toán) không gian affine
仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān
仿射子空间: (toán) không gian con afin