Kết quả tra từ “任职”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任职rèn zhí
任职: giữ chức vụ; nhậm chức
任职期间rèn zhí qī jiān
任职期间: nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ