Kết quả tra từ “任命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任命rèn mìng
任命: bổ nhiệm; việc bổ nhiệm; LT:紙|纸[zhi3]
任命状rèn mìng zhuàng
任命状: giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)