Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “任命”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
任命rèn mìng

任命: bổ nhiệm; việc bổ nhiệm; LT:紙|纸[zhi3]

Cụm từ
任命状rèn mìng zhuàng

任命状: giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)

Cụm từ