Kết quả tra từ “价差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
价差jià chā
价差: chênh lệch giá
承销价差chéng xiāo jià chā
承销价差: chênh lệch giá bảo lãnh phát hành