Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仰屋”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仰屋yǎng wū

仰屋: nằm nhìn trần nhà (trong tuyệt vọng)

Cụm từ
仰屋著书yǎng wū zhù shū

仰屋著书: nghĩa đen: nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách

Thành ngữ
仰屋兴叹yǎng wū xīng tàn

仰屋兴叹: nhìn trần nhà trong tuyệt vọng; không tìm được lối thoát; không thể làm gì khác; đang hết cách

Cụm từ