Kết quả tra từ “以南”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以南yǐ nán
以南: ở phía nam của (hậu tố)
撒哈拉以南非洲Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu
撒哈拉以南非洲: châu Phi cận Sahara
撒哈拉以南Sā hā lā yǐ nán
撒哈拉以南: hạ Sahara