Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以人废言”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以人废言yǐ rén fèi yán

以人废言: bác bỏ lời nói vì người nói (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đánh giá dựa trên sở thích giữa những người tư vấn hơn là dựa trên giá trị của vấn đề

Thành ngữ
不以人废言bù yǐ rén fèi yán

不以人废言: không bỏ lời nói vì người nói (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đánh giá dựa trên sự việc thay vì thiên vị giữa các cố vấn

Thành ngữ