Kết quả tra từ “令牌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
令牌lìng pái
令牌: (cổ đại) thẻ gỗ hoặc kim loại biểu thị quyền lực; (bóng) sắc lệnh; chỉ thị; (tin học) mã thông báo
令牌环网lìng pái huán wǎng
令牌环网: mạng vòng mã thông báo
令牌环lìng pái huán
令牌环: vòng mã thông báo