Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “代代”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
代代dài dài

代代: từ thế hệ này sang thế hệ khác; hết thế hệ này đến thế hệ khác

Cụm từ
代代相传dài dài xiāng chuán

代代相传: truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ); lưu truyền

Thành ngữ
世世代代shì shì dài dài

世世代代: qua nhiều thế hệ

Cụm từ