Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代代相传代代相傳

dài dài xiāng chuán

代代相传 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代代相传 trong tiếng Việt

  1. truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ)
  2. lưu truyền
Tra từ liên quan