Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仙女座”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仙女座Xiān nǚ zuò

仙女座: chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)

Cụm từ
仙女座星系Xiān nǚ zuò xīng xì

仙女座星系: thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
仙女座大星云Xiān nǚ zuò dà xīng yún

仙女座大星云: đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ