Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “付诸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
付诸fù zhū

付诸: áp dụng; đưa vào (thực tiễn, v.v.); đưa ra (thử nghiệm, biểu quyết, v.v.)

Cụm từ
付诸东流fù zhū dōng liú

付诸东流: công sức đổ sông đổ bể

Cụm từ
付诸实施fù zhū shí shī

付诸实施: đưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)

Thành ngữ