Kết quả tra từ “仓鼠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仓鼠cāng shǔ
仓鼠: chuột hamster
坎贝尔侏儒仓鼠Kǎn bèi ěr zhū rú cāng shǔ
坎贝尔侏儒仓鼠: chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)
侏儒仓鼠zhū rú cāng shǔ
侏儒仓鼠: chuột hamster lùn