Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从事”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从事cóng shì

从事: làm; gia nhập; thực hiện; xử lý; đối phó

Cụm từ
从事研究cóng shì yán jiū

从事研究: làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu

Cụm từ