Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “介面”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
介面jiè miàn

介面: (Đài Loan) giao diện (máy tính)

Cụm từ
资料介面zī liào jiè miàn

资料介面: giao diện dữ liệu

Cụm từ
网路节点介面wǎng lù jié diǎn jiè miàn

网路节点介面: giao diện nút mạng

Cụm từ
数据介面shù jù jiè miàn

数据介面: giao diện dữ liệu

Cụm từ
应用程式介面yìng yòng chéng shì jiè miàn

应用程式介面: giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)

Cụm từ
图像用户介面tú xiàng yòng hù jiè miàn

图像用户介面: giao diện người dùng đồ họa; GUI

Cụm từ
共同闸道介面gòng tóng zhá dào jiè miàn

共同闸道介面: Giao diện Cổng Chung; CGI

Cụm từ
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI

Cụm từ