Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人鱼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人鱼rén yú

人鱼: nàng tiên cá; cá cúi; bò biển; lợn biển; kỳ giông khổng lồ

Cụm từ
人鱼小姐rén yú xiǎo jie

人鱼小姐: nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ

Cụm từ
食人鱼shí rén yú

食人鱼: cá hổ piranha

Cụm từ
美人鱼měi rén yú

美人鱼: nàng tiên cá

Cụm từ