Kết quả tra từ “人鱼”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人鱼rén yú
人鱼: nàng tiên cá; cá cúi; bò biển; lợn biển; kỳ giông khổng lồ
人鱼小姐rén yú xiǎo jie
人鱼小姐: nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ
食人鱼shí rén yú
食人鱼: cá hổ piranha
美人鱼měi rén yú
美人鱼: nàng tiên cá