Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人种”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人种rén zhǒng

人种: chủng tộc (của người)

Cụm từ
白色人种bái sè rén zhǒng

白色人种: chủng tộc da trắng

Cụm từ
有色人种yǒu sè rén zhǒng

有色人种: chủng tộc da màu

Cụm từ