Kết quả tra từ “人海”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人海rén hǎi
人海: vô số; người như biển
人海战术rén hǎi zhàn shù
人海战术: (quân sự) tấn công biển người
人山人海rén shān rén hǎi
人山人海: (thành ngữ) đám đông; biển người