Kết quả tra từ “人民解放军”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民解放军rén mín jiě fàng jūn
人民解放军: Quân Giải phóng Nhân dân
中国人民解放军空军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Kōng jūn
中国人民解放军空军: Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)
中国人民解放军海军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Hǎi jūn
中国人民解放军海军: Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
中国人民解放军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn
中国人民解放军: Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)