Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人情味”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人情味rén qíng wèi

人情味: sự ấm áp của con người; sự thân thiện; sự gần gũi của con người

Cụm từ
人情味儿rén qíng wèi r

人情味儿: biến thể er hoá của 人情味[ren2 qing2 wei4]

Cụm từ