Kết quả tra từ “人师”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人师rén shī
人师: người cố vấn; hình mẫu
为人师表wéi rén shī biǎo
为人师表: làm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đáng
好为人师hào wéi rén shī
好为人师: thích lên lớp người khác (thành ngữ)