Kết quả tra từ “人事”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人事rén shì
人事: nhân sự; nguồn nhân lực; sự vụ con người; sự đời; (uyển ngữ) tình dục; sự thật của cuộc sống
人事部门rén shì bù mén
人事部门: văn phòng nhân sự
人事部rén shì bù
人事部: văn phòng nhân sự; phòng nhân sự (HR)
人事处rén shì chù
人事处: phòng nhân sự
人事管理rén shì guǎn lǐ
人事管理: quản lý nhân sự
人事不知rén shì bù zhī
人事不知: mất đi ý thức
不省人事bù xǐng rén shì
不省人事: mất ý thức; bất tỉnh; hôn mê