人事
nhân sự; nguồn nhân lực; sự vụ con người; sự đời; (uyển ngữ) tình dục; sự thật của cuộc sống
nhân sự; nguồn nhân lực; sự vụ con người; sự đời; (uyển ngữ) tình dục; sự thật của cuộc sống
人事 thường mang nghĩa “nhân sự”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 人事 cùng cụm 人事部 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
văn phòng nhân sự
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thế gian; đời này; cõi người sống
›人事管理rén shì guǎn lǐquản lý nhân sự
›人之初,性本善rén zhī chū , xìng běn shàncon người lúc mới sinh vốn tính thiện (hai câu đầu của Tam Tự Kinh 三字經|三字经[San1 zi4 Jing1])
›人事处rén shì chùphòng nhân sự
›人事部rén shì bùvăn phòng nhân sự; phòng nhân sự (HR)
›人中rén zhōngnhân trung; chỗ lõm dưới mũi; huyệt "nhân trung"
›人事部门rén shì bù ménvăn phòng nhân sự
›人事不知rén shì bù zhīmất đi ý thức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.