人事 rén shì 人事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人事 trong tiếng Việt nhân sựnguồn nhân lựcsự vụ con ngườisự đời(uyển ngữ) tình dụcsự thật của cuộc sống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan