Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人事处人事處

rén shì chù

人事处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人事处 trong tiếng Việt

phòng nhân sự

Tra từ liên quan