Kết quả tra từ “亲自”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲自qīn zì
亲自: đích thân; tự mình; bản thân
亲自动手qīn zì dòng shǒu
亲自动手: tự mình làm việc