亲自
đích thân; tự mình; bản thân
đích thân; tự mình; bản thân
亲自 thường mang nghĩa “đích thân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 亲自, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đích thân đến
›亲自动手qīn zì dòng shǒutự mình làm việc
›亲旧qīn jiùngười thân và bạn cũ
›亲亲qīn qīnngười thân yêu; hôn; thân mật
›亲身qīn shēncá nhân; tự mình
›亲笔qīn bǐbằng chính chữ viết của mình
›亲近qīn jìnthân thiết; tiến gần đến
›亲睦邻邦qīn mù lín bāngcác nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.