Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲自親自

qīn zì

亲自 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲自 trong tiếng Việt

đích thân; tự mình; bản thân

Tra từ liên quan