Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亲缘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亲缘qīn yuán

亲缘: quan hệ huyết thống; quan hệ di truyền; quan hệ máu mủ

Cụm từ
亲缘关系qīn yuán guān xì

亲缘关系: quan hệ phát sinh chủng loại

Cụm từ