Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲缘親緣

qīn yuán

亲缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲缘 trong tiếng Việt

  1. quan hệ huyết thống
  2. quan hệ di truyền
  3. quan hệ máu mủ
Tra từ liên quan