Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “亲疏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
亲疏
qīn shū

thân sơ (họ hàng)

Cụm từ
亲疏贵贱
qīn shū guì jiàn

thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người; mọi mối quan hệ có thể

Thành ngữ