Kết quả tra từ “亲疏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲疏qīn shū
亲疏: thân sơ (họ hàng)
亲疏贵贱qīn shū guì jiàn
亲疏贵贱: thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người; mọi mối quan hệ có thể