Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲疏親疏

qīn shū

亲疏 là gì?

亲疏 [qīn shū] có nghĩa là thân sơ (họ hàng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲疏 trong tiếng Việt

thân sơ (họ hàng)

Cách đọc và ghi nhớ 亲疏

亲疏 được đọc là qīn shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân sơ (họ hàng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan