Kết quả tra từ “亲戚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲戚qīn qi
亲戚: một người thân (tức quan hệ gia đình); LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]
走亲戚zǒu qīn qi
走亲戚: đi thăm họ hàng
熊亲戚xióng qīn qi
熊亲戚: (thông tục) họ hàng tọc mạch