Kết quả tra từ “亲子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲子qīn zǐ
亲子: bố mẹ và con; cặp bố mẹ con (mối quan hệ); hai thế hệ liên tiếp
亲子鉴定qīn zǐ jiàn dìng
亲子鉴定: xét nghiệm quan hệ huyết thống