Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲子鉴定親子鑒定

qīn zǐ jiàn dìng

亲子鉴定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲子鉴定 trong tiếng Việt

xét nghiệm quan hệ huyết thống

Tra từ liên quan