Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “享受”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
享受
xiǎng shòu

tận hưởng; sống xa hoa; niềm vui; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
物质享受
wù zhì xiǎng shòu

hưởng thụ vật chất

Cụm từ