Kết quả tra từ “享受”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
享受xiǎng shòu
享受: tận hưởng; sống xa hoa; niềm vui; LT:種|种[zhong3]
物质享受wù zhì xiǎng shòu
物质享受: hưởng thụ vật chất