Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产物”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产物chǎn wù

产物: sản phẩm; kết quả (của)

Cụm từ
裂变产物liè biàn chǎn wù

裂变产物: sản phẩm phân hạch

Cụm từ
终产物zhōng chǎn wù

终产物: sản phẩm cuối cùng

Cụm từ
副产物fù chǎn wù

副产物: sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ