Kết quả cho “交错”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giao nhau; đan xen
nghĩa đen: giày dép lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: khách khứa ra vào tấp nập; một bữa tiệc sôi động
đan chéo (thành ngữ)
chén rượu và thẻ cược xen lẫn; uống rượu và đánh bạc cùng nhau trong một nhóm lớn (thành ngữ); một bữa tiệc (uống rượu) lớn