Kết quả cho “交货”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giao hàng
thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng
Giao hàng lên tàu (FOB) (vận tải)
nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp