Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “交货”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
交货jiāo huò

交货: giao hàng

Cụm từ
交货期jiāo huò qī

交货期: thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng

Cụm từ
船上交货chuán shàng jiāo huò

船上交货: Giao hàng lên tàu (FOB) (vận tải)

Cụm từ
一手交钱,一手交货yī shǒu jiāo qián , yī shǒu jiāo huò

一手交钱,一手交货: nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp

Thành ngữ