Kết quả tra từ “交谊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交谊jiāo yì
交谊: quan hệ; giao thiệp; tình bạn
交谊舞jiāo yì wǔ
交谊舞: nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ