Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “交谊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
交谊
jiāo yì

quan hệ; giao thiệp; tình bạn

Cụm từ
交谊舞
jiāo yì wǔ

nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ

Cụm từ