Kết quả tra từ “交点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交点jiāo diǎn
交点: điểm gặp nhau; điểm giao cắt
黄白交点huáng bái jiāo diǎn
黄白交点: đường hoàng đạo; giao điểm của hoàng đạo với mặt phẳng quỹ đạo của mặt trăng