Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄白交点黃白交點

huáng bái jiāo diǎn

黄白交点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄白交点 trong tiếng Việt

đường hoàng đạo; giao điểm của hoàng đạo với mặt phẳng quỹ đạo của mặt trăng

Tra từ liên quan