Kết quả tra từ “交换机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交换机jiāo huàn jī
交换机: bộ chuyển mạch (viễn thông)
程控交换机chéng kòng jiāo huàn jī
程控交换机: hệ thống chuyển mạch điện tử (viễn thông); tổng đài điều khiển bằng chương trình lưu trữ (SPC)